tộc biểu

Học thuật
Thân thiện
tộc biểu

Người tộc biểu đang ngồi trang trọng ở giữa đình làng để bàn bạc việc họ với các bô lão.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đại diện cho một dòng họ: "tộc biểu" người được cử ra để thay mặt cho một họ, một dòng tộc trong các công việc chung, đặc biệt tại hội đồng hương hội trong thời kỳ Pháp thuộc.
    • Đại biểu của gia tộc: Từ này chỉ chức vụ hoặc vai trò của một cá nhân đại diện cho quyền lợi tiếng nói của cả một dòng họ trước cộng đồng hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ cả tộc biểu của họ Nguyễn làng ta, tiếng nói rất quan trọng trong hội đồng. (Cụ cả người đại diện cho họ Nguyễn làng ta, tiếng nói rất quan trọng trong hội đồng.)
    • Chức tộc biểu thường do người cao tuổi, uy tín trong họ đảm nhiệm. (Chức vụ đại diện dòng họ thường do người cao tuổi, uy tín trong họ đảm nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ chức tộc biểu": nắm giữ vai trò đại diện cho dòng họ.

    • Ông ấy đã giữ chức tộc biểu cho họ Trần suốt hai mươi năm. (Ông ấy đã giữ vai trò đại diện cho họ Trần suốt hai mươi năm.)
  • "Hội nghị các tộc biểu": cuộc họp của những người đại diện các dòng họ.

    • Hội nghị các tộc biểu trong vùng đã thống nhất về việc sửa sang nhà thờ họ. (Cuộc họp của những người đại diện các dòng họ trong vùng đã thống nhất về việc sửa sang nhà thờ họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trưởng tộc (danh từ): người đứng đầu, quyền hành cao nhất trong một dòng họ. (Khác với "tộc biểu" có thể chỉ đại diện được cử ra cho một mục đích cụ thể).
  • Tộc trưởng (danh từ): từ đồng nghĩa với "trưởng tộc".
  • Đại diện tộc họ (cụm danh từ): cách diễn đạt hiện đại hơn cho khái niệm "tộc biểu".
Từ đồng nghĩa
  • Đại biểu dòng họ: người được bầu hoặc cử ra để đại diện cho một dòng họ.
  • Người đại diện họ: cách gọi thông thường cho chức vụ này.
Lưu ý về ngữ dụng
  • Tính lịch sử: Từ "tộc biểu" một thuật ngữ mang tính lịch sử, gắn liền với cấu tổ chức làng xã hương hội thời phong kiến thời Pháp thuộc. Ngày nay, ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hành chính , sử sách, hoặc khi nói về các phong tục, tổ chức cổ truyền của người Việt.
tộc biểu

Người tộc biểu đang ngồi trang trọng ở giữa đình làng để bàn bạc việc họ với các bô lão.

  1. Người thay mặt cho một họhội đồng hương hội thời Pháp thuộc.